用戶陳列櫃 dụng hộ trần liệt quỹ Hán Việt: dụng hộ trần liệt quỹ Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 陳 (trần) + 列 (liệt) + 櫃 (quỹ)Hán Việtdụng hộ trần liệt quỹCấu tạo用 + 戶 + 陳 + 列 + 櫃 · dụng + hộ + trần + liệt + quỹ nghĩa thành phần: dụng + hộ + trần + liệt + quỹ