用户友好的 yòng hù yǒu hǎo de·dụng hộ hữu hảo đích Hán Việt: dụng hộ hữu hảo đích · Pinyin: yòng hù yǒu hǎo de Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 友 (hữu) + 好 (hảo) + 的 (đích)Pinyinyòng hù yǒu hǎo deHán Việtdụng hộ hữu hảo đíchTừ loạitrạngCấu tạo用 + 戶 + 友 + 好 + 的 · dụng + hộ + hữu + hảo + đích nghĩa thành phần: dụng + hộ + hữu + hảo + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thân thiệnĐứcHandedict benutzerfreundlich Từ liên quan Gần nghĩa用户工程师 · 用户端设备 · 用户创造内容 · 用户定义 · 用户界面 · 用户到网络接口 · 用户可定义 · 用户可选购