用戶水壓力 yòng hù shuǐ yā lì · dụng hộ thủy áp lực Hán Việt: dụng hộ thủy áp lực · Pinyin: yòng hù shuǐ yā lì Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 水 (thủy) + 壓 (áp) + 力 (lực)Pinyinyòng hù shuǐ yā lìHán Việtdụng hộ thủy áp lựcCấu tạo用 + 戶 + 水 + 壓 + 力 · dụng + hộ + thủy + áp + lực nghĩa thành phần: dụng + hộ + thủy + áp + lực