用戶程序語言
dụng hộ trình tự ngữ ngôn
Hán Việt: dụng hộ trình tự ngữ ngôn · Pinyin: yòng hù chéng xù yǔ yán
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 程 (trình) + 序 (tự) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Hán Việt: dụng hộ trình tự ngữ ngôn · Pinyin: yòng hù chéng xù yǔ yán
Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 程 (trình) + 序 (tự) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)