用户线

yòng hù xiàndụng hộ tuyến

Hán Việt: dụng hộ tuyến · Pinyin: yòng hù xiàn

Tổng quan

đường dây thuê bao

Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường dây thuê bao
  • Tần suất từ đường dây thuê bao

Eng

  • Cihui subscriber line
  • Tần suất từ subscriber line

Đức

  • Handedict Abnehmerleitung, Anschlussleitung (AL), Teilnehmeranschlussleitung, Teilnehmerleitung (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

用户化 · 用户名 · 用户 · 用户定义 · 用户界面 · 用户工程师 · 用户端设备 · 用户儿