用戶組識別 yòng hù zǔ shí bié · dụng hộ tổ thức biệt Hán Việt: dụng hộ tổ thức biệt · Pinyin: yòng hù zǔ shí bié Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 組 (tổ) + 識 (thức) + 別 (biệt)Pinyinyòng hù zǔ shí biéHán Việtdụng hộ tổ thức biệtCấu tạo用 + 戶 + 組 + 識 + 別 · dụng + hộ + tổ + thức + biệt nghĩa thành phần: dụng + hộ + tổ + thức + biệt