用戶自定義 dụng hộ tự định nghĩa Hán Việt: dụng hộ tự định nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 自 (tự) + 定 (định) + 義 (nghĩa)Hán Việtdụng hộ tự định nghĩaCấu tạo用 + 戶 + 自 + 定 + 義 · dụng + hộ + tự + định + nghĩa nghĩa thành phần: dụng + hộ + tự + định + nghĩa