用户身分鉴定

dụng hộ thân phân giám định

Hán Việt: dụng hộ thân phân giám định

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (hộ) + (thân) + (phân) + (giám) + (định)

Nghĩa

Eng

  • Cihui user authentication