用手劃十字 dụng thủ hoạch thập tự Hán Việt: dụng thủ hoạch thập tự Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 手 (thủ) + 劃 (hoạch) + 十 (thập) + 字 (tự)Hán Việtdụng thủ hoạch thập tựCấu tạo用 + 手 + 劃 + 十 + 字 · dụng + thủ + hoạch + thập + tự nghĩa thành phần: dụng + thủ + hoạch + thập + tự