用手處理的

dụng thủ xử lí đích

Hán Việt: dụng thủ xử lí đích

Tổng quan

(thuộc) sự vận dụng bằng tay, (thuộc) sự thao tác, (thuộc) sự lôi kéo, (thuộc) sự vận động (bằng mánh khoé)

Cấu tạo: (dụng) + (thủ) + (xử) + (lí) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) sự vận dụng bằng tay, (thuộc) sự thao tác, (thuộc) sự lôi kéo, (thuộc) sự vận động (bằng mánh khoé)