用散步消除 dụng tán bộ tiêu trừ Hán Việt: dụng tán bộ tiêu trừ Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 散 (tán) + 步 (bộ) + 消 (tiêu) + 除 (trừ)Hán Việtdụng tán bộ tiêu trừCấu tạo用 + 散 + 步 + 消 + 除 · dụng + tán + bộ + tiêu + trừ nghĩa thành phần: dụng + tán + bộ + tiêu + trừ