用數字表示 yòng shù zì biǎo shì · dụng sổ tự biểu kì Hán Việt: dụng sổ tự biểu kì · Pinyin: yòng shù zì biǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 數 (sổ) + 字 (tự) + 表 (biểu) + 示 (kì)Pinyinyòng shù zì biǎo shìHán Việtdụng sổ tự biểu kìCấu tạo用 + 數 + 字 + 表 + 示 · dụng + sổ + tự + biểu + kì nghĩa thành phần: dụng + sổ + tự + biểu + kì