用整數表示 dụng chỉnh sổ biểu kì Hán Việt: dụng chỉnh sổ biểu kì Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 整 (chỉnh) + 數 (sổ) + 表 (biểu) + 示 (kì)Hán Việtdụng chỉnh sổ biểu kìCấu tạo用 + 整 + 數 + 表 + 示 · dụng + chỉnh + sổ + biểu + kì nghĩa thành phần: dụng + chỉnh + sổ + biểu + kì