用料彙總表 dụng liêu vị tổng biểu Hán Việt: dụng liêu vị tổng biểu Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 料 (liêu) + 彙 (vị) + 總 (tổng) + 表 (biểu)Hán Việtdụng liêu vị tổng biểuCấu tạo用 + 料 + 彙 + 總 + 表 · dụng + liêu + vị + tổng + biểu nghĩa thành phần: dụng + liêu + vị + tổng + biểu Nghĩa EngCihui 用料匯總表 òngliào huìzǒngbiǎo n. <acct.> summary of materials consumed M:¹zhāng/¹fèn