用暗銷接合 dụng ám tiêu tiếp hợp Hán Việt: dụng ám tiêu tiếp hợp Tổng quan (kỹ thuật) chốt, đóng chốt Cấu tạo: 用 (dụng) + 暗 (ám) + 銷 (tiêu) + 接 (tiếp) + 合 (hợp)Hán Việtdụng ám tiêu tiếp hợpCấu tạo用 + 暗 + 銷 + 接 + 合 · dụng + ám + tiêu + tiếp + hợp nghĩa thành phần: dụng + ám + tiêu + tiếp + hợp Nghĩa ViệtCihui (kỹ thuật) chốt, đóng chốt