用暴力變革 yòng bào lì biàn gé · dụng bạo lực biến cách Hán Việt: dụng bạo lực biến cách · Pinyin: yòng bào lì biàn gé Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 暴 (bạo) + 力 (lực) + 變 (biến) + 革 (cách)Pinyinyòng bào lì biàn géHán Việtdụng bạo lực biến cáchCấu tạo用 + 暴 + 力 + 變 + 革 · dụng + bạo + lực + biến + cách nghĩa thành phần: dụng + bạo + lực + biến + cách