用木材支撐 yòng mù cái zhī cheng · dụng mộc tài chi xanh Hán Việt: dụng mộc tài chi xanh · Pinyin: yòng mù cái zhī cheng Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 木 (mộc) + 材 (tài) + 支 (chi) + 撐 (xanh)Pinyinyòng mù cái zhī chengHán Việtdụng mộc tài chi xanhCấu tạo用 + 木 + 材 + 支 + 撐 · dụng + mộc + tài + chi + xanh nghĩa thành phần: dụng + mộc + tài + chi + xanh