用來旅遊的錢
dụng lai lữ du đích tiễn
Hán Việt: dụng lai lữ du đích tiễn · Pinyin: yòng lái lǚ yóu de qián
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 來 (lai) + 旅 (lữ) + 遊 (du) + 的 (đích) + 錢 (tiễn)
Hán Việt: dụng lai lữ du đích tiễn · Pinyin: yòng lái lǚ yóu de qián
Cấu tạo: 用 (dụng) + 來 (lai) + 旅 (lữ) + 遊 (du) + 的 (đích) + 錢 (tiễn)