用桁杆推動
dụng hành can thôi động
Hán Việt: dụng hành can thôi động
Tổng quan
sự nạy, sự bẩy (bằng đòn bẩy), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đòn bẩy, nạy bẩy lên
Cấu tạo: 用 (dụng) + 桁 (hành) + 杆 (can) + 推 (thôi) + 動 (động)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự nạy, sự bẩy (bằng đòn bẩy), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đòn bẩy, nạy bẩy lên