用條板製造

dụng điều bản chế tạo

Hán Việt: dụng điều bản chế tạo

Tổng quan

thanh (gỗ...) mỏng (để làm mành mành, làm giát giường...) ((cũng) spline), vỗ phần phật, đập phần phật (vào cột buồm) (buồm), đập mạnh, đánh bốp (vào mặt cái gì...)

Cấu tạo: (dụng) + (điều) + (bản) + (chế) + (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh (gỗ...) mỏng (để làm mành mành, làm giát giường...) ((cũng) spline), vỗ phần phật, đập phần phật (vào cột buồm) (buồm), đập mạnh, đánh bốp (vào mặt cái gì...)