用樹脂處理 dụng thụ chi xử lí Hán Việt: dụng thụ chi xử lí Tổng quan thấm nhựa vào Cấu tạo: 用 (dụng) + 樹 (thụ) + 脂 (chi) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtdụng thụ chi xử líCấu tạo用 + 樹 + 脂 + 處 + 理 · dụng + thụ + chi + xử + lí nghĩa thành phần: dụng + thụ + chi + xử + lí Nghĩa ViệtCihui thấm nhựa vào