用步子量出 dụng bộ tử lượng xuất Hán Việt: dụng bộ tử lượng xuất Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 步 (bộ) + 子 (tử) + 量 (lượng) + 出 (xuất)Hán Việtdụng bộ tử lượng xuấtCấu tạo用 + 步 + 子 + 量 + 出 · dụng + bộ + tử + lượng + xuất nghĩa thành phần: dụng + bộ + tử + lượng + xuất