用毛巾拭擦 dụng mao cân thức sát Hán Việt: dụng mao cân thức sát Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 毛 (mao) + 巾 (cân) + 拭 (thức) + 擦 (sát)Hán Việtdụng mao cân thức sátCấu tạo用 + 毛 + 巾 + 拭 + 擦 · dụng + mao + cân + thức + sát nghĩa thành phần: dụng + mao + cân + thức + sát