用水权

dụng thủy quyền

Hán Việt: dụng thủy quyền

Tổng quan

Cấu tạo: 用 (dụng) + 水 (thủy) + 權 (quyền)

Từ liên quan

Gần nghĩa

用水浸 · 用水的 · 用水泥涂 · 用水管浇 · 用水池 · 用水量 · 用水 · 用水管理