Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 泥 (nê) + 灰 (hôi) + 填 (điền) + 塞 (tắc)
- Hán Việt
- dụng nê hôi điền tắc
- Cấu tạo
- 用 + 泥 + 灰 + 填 + 塞 · dụng + nê + hôi + điền + tắc
nghĩa thành phần: dụng + nê + hôi + điền + tắc
Từ liên quan
Gần nghĩa
填塞石缝 · 用泥铲涂 · 用泥土覆盖 · 填塞工作 · 填塞洞隙