用滑石粉擦

dụng hoạt thạch phấn sát

Hán Việt: dụng hoạt thạch phấn sát

Tổng quan

(khoáng chất) đá tan, (y học) xoa bột tan

Cấu tạo: (dụng) + (hoạt) + (thạch) + (phấn) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khoáng chất) đá tan, (y học) xoa bột tan