用灰泥塗抹

dụng hôi nê đồ mạt

Hán Việt: dụng hôi nê đồ mạt

Tổng quan

vữa, hồ, cối giã, (quân sự) súng cối, trát vữa vào, nã súng cối vào

Cấu tạo: (dụng) + (hôi) + (nê) + (đồ) + (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vữa, hồ, cối giã, (quân sự) súng cối, trát vữa vào, nã súng cối vào