用牛皮鞭打 dụng ngưu bì tiên đả Hán Việt: dụng ngưu bì tiên đả Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 牛 (ngưu) + 皮 (bì) + 鞭 (tiên) + 打 (đả)Hán Việtdụng ngưu bì tiên đảCấu tạo用 + 牛 + 皮 + 鞭 + 打 · dụng + ngưu + bì + tiên + đả nghĩa thành phần: dụng + ngưu + bì + tiên + đả