用環鋸行手術
dụng hoàn cứ hành thủ thuật
Hán Việt: dụng hoàn cứ hành thủ thuật · Pinyin: yòng huán jū xíng shǒu shù
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 環 (hoàn) + 鋸 (cứ) + 行 (hành) + 手 (thủ) + 術 (thuật)
Hán Việt: dụng hoàn cứ hành thủ thuật · Pinyin: yòng huán jū xíng shǒu shù
Cấu tạo: 用 (dụng) + 環 (hoàn) + 鋸 (cứ) + 行 (hành) + 手 (thủ) + 術 (thuật)