用甘油處理 dụng cam du xử lí Hán Việt: dụng cam du xử lí Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 甘 (cam) + 油 (du) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtdụng cam du xử líCấu tạo用 + 甘 + 油 + 處 + 理 · dụng + cam + du + xử + lí nghĩa thành phần: dụng + cam + du + xử + lí