用皮帶拴着 dụng bì đái thuyên trứ Hán Việt: dụng bì đái thuyên trứ Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 皮 (bì) + 帶 (đái) + 拴 (thuyên) + 着 (trứ)Hán Việtdụng bì đái thuyên trứCấu tạo用 + 皮 + 帶 + 拴 + 着 · dụng + bì + đái + thuyên + trứ nghĩa thành phần: dụng + bì + đái + thuyên + trứ