用皮面裝訂
dụng bì diện trang đính
Hán Việt: dụng bì diện trang đính · Pinyin: yòng pí miàn zhuāng dìng
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 皮 (bì) + 面 (diện) + 裝 (trang) + 訂 (đính)
Hán Việt: dụng bì diện trang đính · Pinyin: yòng pí miàn zhuāng dìng
Cấu tạo: 用 (dụng) + 皮 (bì) + 面 (diện) + 裝 (trang) + 訂 (đính)