用短語表達

dụng đoản ngữ biểu đạt

Hán Việt: dụng đoản ngữ biểu đạt

Tổng quan

nhóm từ, thành ngữ, cách nói, (số nhiều) những lời nói suông, (âm nhạc) tiết nhạc, diễn đạt, nói, phát biểu (bằng lời), (âm nhạc) phân câu

Cấu tạo: (dụng) + (đoản) + (ngữ) + (biểu) + (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm từ, thành ngữ, cách nói, (số nhiều) những lời nói suông, (âm nhạc) tiết nhạc, diễn đạt, nói, phát biểu (bằng lời), (âm nhạc) phân câu