用石膏處理

dụng thạch cao xử lí

Hán Việt: dụng thạch cao xử lí

Tổng quan

thạch cao ((viết tắt) gyps)

Cấu tạo: (dụng) + (thạch) + (cao) + (xử) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thạch cao ((viết tắt) gyps)