用硫磺處理

dụng lưu hoàng xử lí

Hán Việt: dụng lưu hoàng xử lí

Tổng quan

lưu hùynh; nguyên tố kim loại màu vàng nhạt (cháy với ngọn lửa cao và có mùi hôi), bướm vàng (gồm nhiều loài khác nhau), màu lưu huỳnh, màu vàng nhạt, rắc lưu huỳnh, xông lưu huỳnh

Cấu tạo: (dụng) + (lưu) + (hoàng) + (xử) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưu hùynh; nguyên tố kim loại màu vàng nhạt (cháy với ngọn lửa cao và có mùi hôi), bướm vàng (gồm nhiều loài khác nhau), màu lưu huỳnh, màu vàng nhạt, rắc lưu huỳnh, xông lưu huỳnh