用磚瓦蓋沒
dụng chuyên ngõa cái một
Hán Việt: dụng chuyên ngõa cái một
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 磚 (chuyên) + 瓦 (ngõa) + 蓋 (cái) + 沒 (một)
Hán Việt: dụng chuyên ngõa cái một
Cấu tạo: 用 (dụng) + 磚 (chuyên) + 瓦 (ngõa) + 蓋 (cái) + 沒 (một)