用管土漂白
dụng quản thổ phiêu bạch
Hán Việt: dụng quản thổ phiêu bạch
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 管 (quản) + 土 (thổ) + 漂 (phiêu) + 白 (bạch)
Hán Việt: dụng quản thổ phiêu bạch
Cấu tạo: 用 (dụng) + 管 (quản) + 土 (thổ) + 漂 (phiêu) + 白 (bạch)