用粘土填塞
dụng niêm thổ điền tắc
Hán Việt: dụng niêm thổ điền tắc
Tổng quan
nhét, nhồi (thuốc lá vào tẩu...), đầm, nện
Nghĩa
Việt
- Cihui nhét, nhồi (thuốc lá vào tẩu...), đầm, nện
Hán Việt: dụng niêm thổ điền tắc
nhét, nhồi (thuốc lá vào tẩu...), đầm, nện