用繩索下口 dụng thằng tác hạ khẩu Hán Việt: dụng thằng tác hạ khẩu Tổng quan lệnh tập hợp Cấu tạo: 用 (dụng) + 繩 (thằng) + 索 (tác) + 下 (hạ) + 口 (khẩu)Hán Việtdụng thằng tác hạ khẩuCấu tạo用 + 繩 + 索 + 下 + 口 · dụng + thằng + tác + hạ + khẩu nghĩa thành phần: dụng + thằng + tác + hạ + khẩu Nghĩa ViệtCihui lệnh tập hợp