用羽毛撫摸 yòng yǔ máo fǔ mō · dụng vũ mao phủ mạc Hán Việt: dụng vũ mao phủ mạc · Pinyin: yòng yǔ máo fǔ mō Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 羽 (vũ) + 毛 (mao) + 撫 (phủ) + 摸 (mạc)Pinyinyòng yǔ máo fǔ mōHán Việtdụng vũ mao phủ mạcCấu tạo用 + 羽 + 毛 + 撫 + 摸 · dụng + vũ + mao + phủ + mạc nghĩa thành phần: dụng + vũ + mao + phủ + mạc