用臭氣燻走 dụng xú khí huân tẩu Hán Việt: dụng xú khí huân tẩu Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 臭 (xú) + 氣 (khí) + 燻 (huân) + 走 (tẩu)Hán Việtdụng xú khí huân tẩuCấu tạo用 + 臭 + 氣 + 燻 + 走 · dụng + xú + khí + huân + tẩu nghĩa thành phần: dụng + xú + khí + huân + tẩu