用蒸汽處理 yòng zhēng qì chǔ lǐ · dụng chưng khí xử lí Hán Việt: dụng chưng khí xử lí · Pinyin: yòng zhēng qì chǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 蒸 (chưng) + 汽 (khí) + 處 (xử) + 理 (lí)Pinyinyòng zhēng qì chǔ lǐHán Việtdụng chưng khí xử líCấu tạo用 + 蒸 + 汽 + 處 + 理 · dụng + chưng + khí + xử + lí nghĩa thành phần: dụng + chưng + khí + xử + lí