用行動騙人
dụng hành động phiến nhân
Hán Việt: dụng hành động phiến nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 行 (hành) + 動 (động) + 騙 (phiến) + 人 (nhân)
Hán Việt: dụng hành động phiến nhân
Cấu tạo: 用 (dụng) + 行 (hành) + 動 (động) + 騙 (phiến) + 人 (nhân)