用計劃表達 dụng kế hoạch biểu đạt Hán Việt: dụng kế hoạch biểu đạt Tổng quan xem schematise Cấu tạo: 用 (dụng) + 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 表 (biểu) + 達 (đạt)Hán Việtdụng kế hoạch biểu đạtCấu tạo用 + 計 + 劃 + 表 + 達 · dụng + kế + hoạch + biểu + đạt nghĩa thành phần: dụng + kế + hoạch + biểu + đạt Nghĩa ViệtCihui xem schematise