用記號勾出 dụng kí hào câu xuất Hán Việt: dụng kí hào câu xuất Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 記 (kí) + 號 (hào) + 勾 (câu) + 出 (xuất)Hán Việtdụng kí hào câu xuấtCấu tạo用 + 記 + 號 + 勾 + 出 · dụng + kí + hào + câu + xuất nghĩa thành phần: dụng + kí + hào + câu + xuất