用謊騙使得
dụng hoang phiến sử đắc
Hán Việt: dụng hoang phiến sử đắc
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 謊 (hoang) + 騙 (phiến) + 使 (sử) + 得 (đắc)
Hán Việt: dụng hoang phiến sử đắc
Cấu tạo: 用 (dụng) + 謊 (hoang) + 騙 (phiến) + 使 (sử) + 得 (đắc)