用象徵手法
dụng tượng trưng thủ pháp
Hán Việt: dụng tượng trưng thủ pháp · Pinyin: yòng xiàng zhēng shǒu fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 象 (tượng) + 徵 (trưng) + 手 (thủ) + 法 (pháp)
Hán Việt: dụng tượng trưng thủ pháp · Pinyin: yòng xiàng zhēng shǒu fǎ
Cấu tạo: 用 (dụng) + 象 (tượng) + 徵 (trưng) + 手 (thủ) + 法 (pháp)