用辯論說明
dụng biện luận thuyết minh
Hán Việt: dụng biện luận thuyết minh
Tổng quan
chứng tỏ, chỉ rõ, tranh cãi, tranh luận, cãi lẽ, lấy lý lẽ để bảo vệ; tìm lý lẽ để chứng minh, thuyết phục, rút ra kết luận, dùng lý lẽ (để biện hộ, để chống lại...), cãi lý, cãi lẽ
Cấu tạo: 用 (dụng) + 辯 (biện) + 論 (luận) + 說 (thuyết) + 明 (minh)
Nghĩa
Việt
- Cihui chứng tỏ, chỉ rõ, tranh cãi, tranh luận, cãi lẽ, lấy lý lẽ để bảo vệ; tìm lý lẽ để chứng minh, thuyết phục, rút ra kết luận, dùng lý lẽ (để biện hộ, để chống lại...), cãi lý, cãi lẽ