用過的機器 yòng guò de jī qì · dụng quá đích ki khí Hán Việt: dụng quá đích ki khí · Pinyin: yòng guò de jī qì Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 過 (quá) + 的 (đích) + 機 (ki) + 器 (khí)Pinyinyòng guò de jī qìHán Việtdụng quá đích ki khíCấu tạo用 + 過 + 的 + 機 + 器 · dụng + quá + đích + ki + khí nghĩa thành phần: dụng + quá + đích + ki + khí