用鋼琴彈出
dụng cương cầm đạn xuất
Hán Việt: dụng cương cầm đạn xuất
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 鋼 (cương) + 琴 (cầm) + 彈 (đạn) + 出 (xuất)
Hán Việt: dụng cương cầm đạn xuất
Cấu tạo: 用 (dụng) + 鋼 (cương) + 琴 (cầm) + 彈 (đạn) + 出 (xuất)